Oring gioăng cao su tròn NBR size 15x2.65 mm

Mã sản phẩm: 11BC16K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.00*2.65mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 15x2.65 mm

Với size 15x2.65 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.325 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 5.3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 20.3 mm để xác minh lại ID 15 mm và CS 2.65 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong15 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.65 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài20.3 mm15 + 2 × 2.65
Kiểm tra ngược ID15 mm20.3 − 2 × 2.65
Chênh OD − ID5.3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 15 mm và CS 2.65 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 5.66. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 15 mm đi cùng CS 2.65 mm và tạo OD 20.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 15x2.65 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.65 mm hay không.
  3. Đo ID 15 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 20.3 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 15x2.65 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 20.3 − 2 × 2.65 phải trả về 15 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
14x2.65 mm142.6519.3ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
16x2.65 mm162.6521.3ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
17x2.65 mm172.6522.3ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
18x2.65 mm182.6523.3ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
19x2.65 mm192.6524.3ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 15 mm và OD 20.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 14x2.65 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.65 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 15x2.65 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 15x2.65 mm với size gần?

So đồng thời ID 15 mm, CS 2.65 mm, OD 20.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 15x2.65 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 15 mm đứng trước, CS 2.65 mm đứng sau; OD tính được là 20.3 mm.

OD của Oring 15x2.65 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 15 + 2 × 2.65 = 20.3 mm.

Có thể dùng 20.3 mm làm ID của Oring 15x2.65 mm không?

Không. 20.3 mm là OD, còn ID đúng là 15 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 15x2.65 mm thế nào?

Tính 20.3 − 2 × 2.65; kết quả phải trở về 15 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 15x2.65 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 15x2.65 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347