-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 15x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 15 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 22 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 15 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 22 mm | 15 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 15 mm | 22 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 15 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 15 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 22 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13x3.5 mm | 13 | 3.5 | 20 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 14x3.5 mm | 14 | 3.5 | 21 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 16x3.5 mm | 16 | 3.5 | 23 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17x3.5 mm | 17 | 3.5 | 24 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 18x3.5 mm | 18 | 3.5 | 25 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 15/3.5/22 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 15 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 22 mm.
Không. 22 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 15 mm.
Tính 22 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 15 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 15/3.5/22 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 15 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 22 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 15 × 3.5 mm và OD 22 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.