-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 15x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 15 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 24 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 15 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 24 mm | 15 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 15 mm | 24 − 2 × 4.5 |
ID 15 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 30.00%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13x4.5 mm | 13 | 4.5 | 22 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 15.5x4.5 mm | 15.5 | 4.5 | 24.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 16x4.5 mm | 16 | 4.5 | 25 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17x4.5 mm | 17 | 4.5 | 26 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 18x4.5 mm | 18 | 4.5 | 27 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 15 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 24 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 15 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 15 + 2 × 4.5 = 24 mm.
Khi OD gần 24 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 15 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 15x4.5 mm; cột ID phải là 15 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 24 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 24 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 15 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 15 × 4.5 mm và OD 24 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.