-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 15x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 15 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 23 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 15 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 23 mm | 15 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 15 mm | 23 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 15 mm, CS 4 mm, OD 23 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 3.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13x4 mm | 13 | 4 | 21 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 14x4 mm | 14 | 4 | 22 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 16x4 mm | 16 | 4 | 24 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17x4 mm | 17 | 4 | 25 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 18x4 mm | 18 | 4 | 26 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 15x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 15 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 15 + 2 × 4 = 23 mm.
Khi OD gần 23 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 15 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 15 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 23 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 15 + 2 × 4 = 23 mm và 23 − 2 × 4 = 15 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 15x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 15 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.