Oring gioăng cao su tròn NBR size 15x6 mm

Mã sản phẩm: 11B27FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 15x6 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Kích thước 15x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 15 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 27 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Vì sao size 15x6 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

Nếu chỉ ghi “đường kính 15 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 15 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 27 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 15 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 6 mm.
  4. Đo OD và so với 27 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 27 − 2 × 6 = 15 mm.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID15 mmSố trước dấu x
CS6 mmSố sau dấu x
OD27 mm15 + 2 × 6
ID tính ngược15 mm27 − 2 × 6

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Chỉ đo OD: 27 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6 mm.
  • Chỉ đo ID: 15 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: dù ID 15 mm và CS 6 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 27 mm.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
12x6 mm12624ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
13x6 mm13625ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
14x6 mm14626ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
16x6 mm16628ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
18x6 mm18630ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 15x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Đối chiếu ID 15 mm và CS 6 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 15x6 mm

Cách đọc Oring NBR size 15x6 mm là gì?

Đó là ID 15 mm × CS 6 mm; OD tính được là 27 mm.

OD của Oring 15x6 mm có phải là ID không?

Không. 27 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 15 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 15x6 mm thế nào?

Tính 27 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 15 mm.

Đo CS của Oring 15x6 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 15x6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 15x6 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Phiếu đối chiếu kích thước 15x6 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 15 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 27 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 15 + 2 × 6 = 27 mm và 27 − 2 × 6 = 15 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 15x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 15 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347