-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 16.1x1.6 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 16.1 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1.6 mm mô tả độ dày thân dây và OD 19.3 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 3.2 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 10.06. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 16.1 mm đi cùng CS 1.6 mm và tạo OD 19.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13.1x1.6 mm | 13.1 | 1.6 | 16.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 14.1x1.6 mm | 14.1 | 1.6 | 17.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 15.1x1.6 mm | 15.1 | 1.6 | 18.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 17.1x1.6 mm | 17.1 | 1.6 | 20.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 18.1x1.6 mm | 18.1 | 1.6 | 21.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.3 mm | 16.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.1 mm | 19.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
15.1x1.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 16.1x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.8 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 16.1x1.6 mm.