-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 16.36x2.21 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 16.36 mm, CS là 2.21 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 20.78 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 16.36 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.21 mm | Số sau dấu x |
| OD | 20.78 mm | 16.36 + 2 × 2.21 |
| ID tính ngược | 16.36 mm | 20.78 − 2 × 2.21 |
Ở kích thước 16.36x2.21 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 2.21 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 4.42 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x2 mm | 16 | 2 | 20 | ID thấp hơn 0.36 mm; CS thấp hơn 0.21 mm. |
| 16.5x2 mm | 16.5 | 2 | 20.5 | ID cao hơn 0.14 mm; CS thấp hơn 0.21 mm. |
| 16.3x2.4 mm | 16.3 | 2.4 | 21.1 | ID thấp hơn 0.06 mm; CS cao hơn 0.19 mm. |
| 16.6x2.4 mm | 16.6 | 2.4 | 21.4 | ID cao hơn 0.24 mm; CS cao hơn 0.19 mm. |
| 16.5x2.5 mm | 16.5 | 2.5 | 21.5 | ID cao hơn 0.14 mm; CS cao hơn 0.29 mm. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 16.36/2.21/20.78 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 16.36 mm × CS 2.21 mm; OD tính được là 20.78 mm.
Không. 20.78 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 16.36 mm.
Tính 20.78 − 2 × 2.21; kết quả phải trở lại 16.36 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 16.36x2.21 mm; cột ID phải là 16.36 mm; cột CS phải là 2.21 mm; phép tính OD phải cho đúng 20.78 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4.42 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.21 mm. Nếu số đo ngoài gần 20.78 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 16.36 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.06 mm ở ID và 0.19 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 20.78 mm của size hiện tại được tính từ ID 16.36 mm và CS 2.21 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM.