-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 16.3x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 16.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 21.1 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.1 mm | 16.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.3 mm | 21.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 16.3x2.4 mm, nhưng OD 21.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 16.3 mm mà OD không gần 21.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
Nếu vòng đo được ID 16.3 mm nhưng OD lệch khỏi 21.1 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 16.3x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.5x2.4 mm | 15.5 | 2.4 | 20.3 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 15.6x2.4 mm | 15.6 | 2.4 | 20.4 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 15.8x2.4 mm | 15.8 | 2.4 | 20.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 16.6x2.4 mm | 16.6 | 2.4 | 21.400000000000002 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.300000000000002 mm. |
| 17.3x2.4 mm | 17.3 | 2.4 | 22.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 16.3x2.4 mm.