Oring gioăng cao su tròn NBR size 16.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B228K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 16.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 16.5x1.5 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 16.5x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 16.5 + 2 × 1.5 = 19.5 mm. Chiều ngược: 19.5 − 2 × 1.5 = 16.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 16.5 mm và CS 1.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 9.09% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 16.5 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 19.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong16.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài19.5 mm16.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID16.5 mm19.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15x1.5 mm151.518ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
15.5x1.5 mm15.51.518.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
16x1.5 mm161.519ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
17x1.5 mm171.520ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
17.5x1.5 mm17.51.520.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 16.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 19.5 mm.
  3. Đo CS 1.5 mm, sau đó tính ID bằng 19.5 − 2 × 1.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 16.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 16.5x1.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 16.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 16 mm sẽ làm OD đổi thành 19 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 16x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 16.5x1.5 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 16.5x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 16.5 mm, CS 1.5 mm, OD 19.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 16.5x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 16.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 19.5 mm.

OD của Oring 16.5x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 16.5 + 2 × 1.5 = 19.5 mm.

Có thể dùng 19.5 mm làm ID của Oring 16.5x1.5 mm không?

Không. 19.5 mm là OD, còn ID đúng là 16.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 16.5x1.5 mm thế nào?

Tính 19.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 16.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 16.5x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 16.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347