-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 16.5x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 15.15%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 16.5 mm, CS là 2.5 mm và OD là 21.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 16.5 mm, CS 2.5 mm, OD 21.5 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.5 mm | 16.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.5 mm | 21.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x2.5 mm | 15 | 2.5 | 20 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 15.5x2.5 mm | 15.5 | 2.5 | 20.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 16x2.5 mm | 16 | 2.5 | 21 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 17x2.5 mm | 17 | 2.5 | 22 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 17.5x2.5 mm | 17.5 | 2.5 | 22.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 16.5/2.5/21.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD danh nghĩa bằng 16.5 + 2 × 2.5 = 21.5 mm.
Không. 21.5 mm là OD, còn ID đúng là 16.5 mm.
Tính 21.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 16.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 16.5 mm, CS 2.5 mm, OD 21.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 16.5x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.