Oring gioăng cao su tròn NBR size 16.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B847K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 16.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 16.5x2.5 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 16.5x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 15.15%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 16.5 mm, CS là 2.5 mm và OD là 21.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 16.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 16.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 21.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Ý nghĩa riêng của ID 16.5 mm và CS 2.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 16.5 mm, CS 2.5 mm, OD 21.5 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong16.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài21.5 mm16.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID16.5 mm21.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15x2.5 mm152.520ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
15.5x2.5 mm15.52.520.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
16x2.5 mm162.521ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
17x2.5 mm172.522ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
17.5x2.5 mm17.52.522.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ba bước quyết định có giữ tên 16.5x2.5 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 16.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.5 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 21.5 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 16.5x2.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 21.5 − 2 × 2.5 phải trả về 16.5 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 16.5/2.5/21.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 16.5x2.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 16.5x2.5 mm

OD của Oring 16.5x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 16.5 + 2 × 2.5 = 21.5 mm.

Có thể dùng 21.5 mm làm ID của Oring 16.5x2.5 mm không?

Không. 21.5 mm là OD, còn ID đúng là 16.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 16.5x2.5 mm thế nào?

Tính 21.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 16.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 16.5x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 16.5x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 16.5x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 16.5x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 16.5 mm, CS 2.5 mm, OD 21.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 16.5x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347