-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 16.5x2 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 12.12%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 16.5 mm, CS là 2 mm và OD là 20.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.5 mm | 16.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.5 mm | 20.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 8.25. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 16.5 mm đi cùng CS 2 mm và tạo OD 20.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x2 mm | 15 | 2 | 19 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 15.5x2 mm | 15.5 | 2 | 19.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 16x2 mm | 16 | 2 | 20 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 17x2 mm | 17 | 2 | 21 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 17.5x2 mm | 17.5 | 2 | 21.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 16.5 mm và OD 20.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 16x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD sẽ khác 20.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2 mm và tính ngược ID 16.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 16 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 20 mm thay vì 20.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 16.5/2/20.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 16.5x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.