-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 16.5x3 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 16.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 22.5 mm. Bộ ba 16.5 – 3 – 22.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 16.5 mm, CS 3 mm, OD 22.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x3 mm | 15 | 3 | 21 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 15.5x3 mm | 15.5 | 3 | 21.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 16x3 mm | 16 | 3 | 22 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 17x3 mm | 17 | 3 | 23 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 17.5x3 mm | 17.5 | 3 | 23.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.5 mm | 16.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.5 mm | 22.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 16.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 16.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 22.5 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 16x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
22.5 − 2 × 3 = 16.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 16.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 22.5 mm.
Để so sánh size 16.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.