Oring gioăng cao su tròn NBR size 16.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A139K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 16.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 16.6x2.4 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 16.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 16.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 21.400000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 16.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 21.400000000000002 mm.
  3. Đo CS 2.4 mm, sau đó tính ID bằng 21.400000000000002 − 2 × 2.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 16.6 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong16.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài21.400000000000002 mm16.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID16.6 mm21.400000000000002 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 16.6 mm và CS 2.4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 14.46% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 16.6 mm nhưng CS khác 2.4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 21.400000000000002 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 16.6x2.4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 16.6x2.4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 21.400000000000002 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 16.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 17 mm sẽ làm OD đổi thành 21.8 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15.6x2.4 mm15.62.420.4ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.000000000000002 mm.
15.8x2.4 mm15.82.420.6ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.800000000000002 mm.
16.3x2.4 mm16.32.421.1ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.300000000000002 mm.
17.3x2.4 mm17.32.422.1ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.699999999999998 mm.
17.5x2.4 mm17.52.422.3ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.899999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16.3x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 16.6 mm và CS 2.4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 16.3x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 16.6/2.4/21.400000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 16.6x2.4 mm

Cách đọc Oring NBR 16.6x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 16.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 21.400000000000002 mm.

OD của Oring 16.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 16.6 + 2 × 2.4 = 21.400000000000002 mm.

Có thể dùng 21.400000000000002 mm làm ID của Oring 16.6x2.4 mm không?

Không. 21.400000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 16.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 16.6x2.4 mm thế nào?

Tính 21.400000000000002 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 16.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 16.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 16.6x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 16.6x2.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347