-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 16.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 16.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 21.400000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.400000000000002 mm | 16.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.6 mm | 21.400000000000002 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 14.46% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 16.6 mm nhưng CS khác 2.4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 21.400000000000002 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.6x2.4 mm | 15.6 | 2.4 | 20.4 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.000000000000002 mm. |
| 15.8x2.4 mm | 15.8 | 2.4 | 20.6 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.800000000000002 mm. |
| 16.3x2.4 mm | 16.3 | 2.4 | 21.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.300000000000002 mm. |
| 17.3x2.4 mm | 17.3 | 2.4 | 22.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.699999999999998 mm. |
| 17.5x2.4 mm | 17.5 | 2.4 | 22.3 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.899999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16.3x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 16.3x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 16.6/2.4/21.400000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đọc theo ID × CS: ID 16.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 21.400000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 16.6 + 2 × 2.4 = 21.400000000000002 mm.
Không. 21.400000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 16.6 mm.
Tính 21.400000000000002 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 16.6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 16.6x2.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.