-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 16.81x5.33 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.665 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10.66 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 27.47 mm để xác minh lại ID 16.81 mm và CS 5.33 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Ở size này, CS chiếm khoảng 31.71% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 16.81 mm nhưng CS khác 5.33 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 27.47 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.07x5.33 mm | 12.07 | 5.33 | 22.73 | ID thấp hơn 4.74 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.74 mm. |
| 13.64x5.33 mm | 13.64 | 5.33 | 24.3 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 15.24x5.33 mm | 15.24 | 5.33 | 25.9 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 18.42x5.33 mm | 18.42 | 5.33 | 29.080000000000002 | ID cao hơn 1.61 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.610000000000002 mm. |
| 19.99x5.33 mm | 19.99 | 5.33 | 30.65 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.24x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.81 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27.47 mm | 16.81 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.81 mm | 27.47 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 27.47 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 16.81 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27.47 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 16.81 mm và OD 27.47 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 16.81 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 17 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 27.66 mm thay vì 27.47 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 16.81/5.33/27.47 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 16.81 mm, CS 5.33 mm và OD 27.47 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.