-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 16.9x2.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 16.9 mm, CS 2.7 mm và OD 22.299999999999997 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 6.26 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.1x2.7 mm | 12.1 | 2.7 | 17.5 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.799999999999997 mm. |
| 13.6x2.7 mm | 13.6 | 2.7 | 19 | ID thấp hơn 3.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.299999999999997 mm. |
| 15.1x2.7 mm | 15.1 | 2.7 | 20.5 | ID thấp hơn 1.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.799999999999997 mm. |
| 18.4x2.7 mm | 18.4 | 2.7 | 23.799999999999997 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 27.3x2.7 mm | 27.3 | 2.7 | 32.7 | ID cao hơn 10.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.400000000000003 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18.4x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 16.9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.299999999999997 mm | 16.9 + 2 × 2.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 16.9 mm | 22.299999999999997 − 2 × 2.7 |
| Chênh OD − ID | 5.4 mm | 2 × CS |
Nếu ID đo được 16.9 mm nhưng OD lệch khỏi 22.299999999999997 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.7 mm, đó không còn là 16.9x2.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.
ID 16.9 mm và OD 22.299999999999997 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.35 mm.
Vì có một CS 2.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 16.9x2.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.