Oring gioăng cao su tròn NBR size 16.9x2.7 mm

Mã sản phẩm: 11A271K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 16.90*2.70mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 16.9x2.7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 16.9x2.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 16.9 mm, CS 2.7 mm và OD 22.299999999999997 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 16.9 mm và CS 2.7 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 6.26 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
12.1x2.7 mm12.12.717.5ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.799999999999997 mm.
13.6x2.7 mm13.62.719ID thấp hơn 3.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.299999999999997 mm.
15.1x2.7 mm15.12.720.5ID thấp hơn 1.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.799999999999997 mm.
18.4x2.7 mm18.42.723.799999999999997ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.
27.3x2.7 mm27.32.732.7ID cao hơn 10.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.400000000000003 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18.4x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 16.9x2.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.7 mm hay không.
  3. Đo ID 16.9 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 22.299999999999997 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong16.9 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài22.299999999999997 mm16.9 + 2 × 2.7
Kiểm tra ngược ID16.9 mm22.299999999999997 − 2 × 2.7
Chênh OD − ID5.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 16.9x2.7 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 22.299999999999997 mm là ID: sai khác với ID thật là 5.4 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 16.9 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.7 mm có 1; làm tròn ID thành 17 mm sẽ làm OD đổi thành 22.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu ID đo được 16.9 mm nhưng OD lệch khỏi 22.299999999999997 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.7 mm, đó không còn là 16.9x2.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 16.9 mm và OD 22.299999999999997 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 16.9x2.7 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 16.9x2.7 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 16.9x2.7 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.35 mm.

Vì sao OD của Oring 16.9x2.7 mm lớn hơn ID 5.4 mm?

Vì có một CS 2.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 16.9x2.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 16.9x2.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347