-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 160x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 160 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 169 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 160 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 169 mm | 160 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 160 mm | 169 − 2 × 4.5 |
ID 160 mm và CS 4.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 169 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 150x4.5 mm | 150 | 4.5 | 159 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 153x4.5 mm | 153 | 4.5 | 162 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 155x4.5 mm | 155 | 4.5 | 164 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 157x4.5 mm | 157 | 4.5 | 166 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 172x4.5 mm | 172 | 4.5 | 181 | ID cao hơn 12 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 160 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 169 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 160 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 169 mm.
Không. 169 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 160 mm.
Tính 169 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 160 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 160/4.5/169 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 160 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 169 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 160x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 160 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 169 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.