-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 160x6 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 160 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6 mm mô tả độ dày thân dây và OD 172 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 12 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 160x6 mm, nhưng OD 172 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 160 mm mà OD không gần 172 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 157x6 mm | 157 | 6 | 169 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 158x6 mm | 158 | 6 | 170 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 159x6 mm | 159 | 6 | 171 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 165x6 mm | 165 | 6 | 177 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 166x6 mm | 166 | 6 | 178 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 159x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 160 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 172 mm | 160 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 160 mm | 172 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 160 mm, CS 6 mm, OD 172 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 159x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
160 + 2 × 6 = 172 mm.
172 − 2 × 6 = 160 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Để so sánh size 160x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.