-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 161x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 161 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 169 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 161 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 161 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 169 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 161 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 169 mm | 161 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 161 mm | 169 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 159x4 mm | 159 | 4 | 167 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 160x4 mm | 160 | 4 | 168 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 162x4 mm | 162 | 4 | 170 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 163x4 mm | 163 | 4 | 171 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 164x4 mm | 164 | 4 | 172 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 161/4/169 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 161 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 161 + 2 × 4 = 169 mm.
Khi OD gần 169 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 161 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 161/4/169 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 161 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 169 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 161x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 161 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.