-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 161x5 mm, trong đó ID = 161 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 171 mm. Bộ ba 161 – 5 – 171 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 161 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 171 mm | 161 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 161 mm | 171 − 2 × 5 |
ID 161 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.11%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 159x5 mm | 159 | 5 | 169 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 160x5 mm | 160 | 5 | 170 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 162x5 mm | 162 | 5 | 172 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 163x5 mm | 163 | 5 | 173 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 164x5 mm | 164 | 5 | 174 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 161x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 161 mm × CS 5 mm; OD tính được là 171 mm.
Không. 171 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 161 mm.
Tính 171 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 161 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 161 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 171 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 161 + 2 × 5 = 171 mm và 171 − 2 × 5 = 161 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 161 × 5 mm và OD 171 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.