-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 162 mm × 3.5 mm, không phải 169 mm × 3.5 mm. OD 169 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 46.29. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 162 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 169 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 159x3.5 mm | 159 | 3.5 | 166 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 160x3.5 mm | 160 | 3.5 | 167 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 161x3.5 mm | 161 | 3.5 | 168 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 163x3.5 mm | 163 | 3.5 | 170 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 164x3.5 mm | 164 | 3.5 | 171 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 161x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 162 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 169 mm | 162 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 162 mm | 169 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 161x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. 169 mm là OD, còn ID đúng là 162 mm.
Tính 169 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 162 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 162 mm, CS 3.5 mm, OD 169 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 162x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.