-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 162x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 162 + 2 × 3 = 168 mm. Chiều ngược: 168 − 2 × 3 = 162 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 162 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 168 mm | 162 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 162 mm | 168 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 162 mm, CS 3 mm, OD 168 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 159.5x3 mm | 159.5 | 3 | 165.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 160x3 mm | 160 | 3 | 166 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 161x3 mm | 161 | 3 | 167 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 163x3 mm | 163 | 3 | 169 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 164x3 mm | 164 | 3 | 170 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 161x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 162 mm và OD 168 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 168 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 162 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 168 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
162 + 2 × 3 = 168 mm.
168 − 2 × 3 = 162 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Để so sánh size 162x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.