Oring gioăng cao su tròn NBR size 162x3 mm

Mã sản phẩm: 11BH64K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 162.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 162x3 mm

Oring NBR 162x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 162 + 2 × 3 = 168 mm. Chiều ngược: 168 − 2 × 3 = 162 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 162x3 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 168 − 2 × 3 phải trả về 162 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong162 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài168 mm162 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID162 mm168 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 162 mm và CS 3 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 162 mm, CS 3 mm, OD 168 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 162x3 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 162, CS 3, OD 168 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 162x3 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
159.5x3 mm159.53165.5ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
160x3 mm1603166ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
161x3 mm1613167ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
163x3 mm1633169ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
164x3 mm1643170ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 161x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 162 mm và OD 168 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 162x3 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 168 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 162 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 168 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 162 mm và CS 3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 162x3 mm

Phép tính thuận của Oring 162x3 mm là gì?

162 + 2 × 3 = 168 mm.

Phép tính ngược của Oring 162x3 mm là gì?

168 − 2 × 3 = 162 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.

Đo ID của Oring 162x3 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 162 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 168 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 162x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347