-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 162x5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.09%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 162 mm, CS là 5 mm và OD là 172 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 162 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 172 mm | 162 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 162 mm | 172 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 162 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 172 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 159x5 mm | 159 | 5 | 169 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 160x5 mm | 160 | 5 | 170 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 161x5 mm | 161 | 5 | 171 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 163x5 mm | 163 | 5 | 173 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 164x5 mm | 164 | 5 | 174 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 161x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 162 mm và OD 172 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 161x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Để so sánh size 162x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.