-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 163x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 163 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 169 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 163 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 169 mm | 163 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 163 mm | 169 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 163 mm, CS 3 mm, OD 169 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 54.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 161x3 mm | 161 | 3 | 167 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 162x3 mm | 162 | 3 | 168 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 164x3 mm | 164 | 3 | 170 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 164.5x3 mm | 164.5 | 3 | 170.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 165x3 mm | 165 | 3 | 171 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 163x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 163 mm × CS 3 mm; OD tính được là 169 mm.
Không. 169 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 163 mm.
Tính 169 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 163 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 163/3/169 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 163 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 169 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 163x3 mm được nhận diện bằng ID 163 mm, CS 3 mm và OD 169 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3 mm hoặc ID gần 163 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.