-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 40.75 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 163x4 mm: lòng vòng 163 mm, dây tròn 4 mm và đường kính ngoài 171 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.45% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 163 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 171 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 160x4 mm | 160 | 4 | 168 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 161x4 mm | 161 | 4 | 169 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 162x4 mm | 162 | 4 | 170 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 164x4 mm | 164 | 4 | 172 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 165x4 mm | 165 | 4 | 173 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 162x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 163 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 171 mm | 163 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 163 mm | 171 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 163x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 163 mm, CS 4 mm, OD 171 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 162x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 163 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 171 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 171 mm là kết quả tính toán.
163 + 2 × 4 = 171 mm.
171 − 2 × 4 = 163 mm.
Để so sánh size 163x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.