Oring gioăng cao su tròn NBR size 164.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A819K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 164.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 164.1x8.4 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Cách đọc đúng của size hiện tại là 164.1 mm × 8.4 mm, không phải 180.9 mm × 8.4 mm. OD 180.9 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 164.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 180.9 mm.
  3. Đo CS 8.4 mm, sau đó tính ID bằng 180.9 − 2 × 8.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 164.1 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong164.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài180.9 mm164.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID164.1 mm180.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 164.1 mm và CS 8.4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 16.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 180.9 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 16.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 164.1x8.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 180.9 − 2 × 8.4 phải trả về 164.1 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
154.1x8.4 mm154.18.4170.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
154.5x8.4 mm154.58.4171.3ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm.
159.1x8.4 mm159.18.4175.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
169.1x8.4 mm169.18.4185.9ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
169.5x8.4 mm169.58.4186.3ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 159.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 164.1x8.4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 180.9 mm và CS gần 8.4 mm. Phép tính ngược cho ID 164.1 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 180.9 mm nhưng CS đo khác 8.4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 164.1x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 164.1x8.4 mm

Đúng kích thước 164.1x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 164.1x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 164.1 mm, CS 8.4 mm, OD 180.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 164.1x8.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 164.1 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 180.9 mm.

OD của Oring 164.1x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 164.1 + 2 × 8.4 = 180.9 mm.

Có thể dùng 180.9 mm làm ID của Oring 164.1x8.4 mm không?

Không. 180.9 mm là OD, còn ID đúng là 164.1 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 164.1x8.4 mm thế nào?

Tính 180.9 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 164.1 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 164.1 mm, CS 8.4 mm và OD 180.9 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347