-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 164.34 mm × 1.78 mm, không phải 167.9 mm × 1.78 mm. OD 167.9 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 164.34 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 167.9 mm | 164.34 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 164.34 mm | 167.9 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 92.33. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 164.34 mm đi cùng CS 1.78 mm và tạo OD 167.9 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 154.81x1.78 mm | 154.81 | 1.78 | 158.37 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 158x1.78 mm | 158 | 1.78 | 161.56 | ID thấp hơn 6.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34 mm. |
| 161.16x1.78 mm | 161.16 | 1.78 | 164.72 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 167.51x1.78 mm | 167.51 | 1.78 | 171.07 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 170.69x1.78 mm | 170.69 | 1.78 | 174.25 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 167.51x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 164.34x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 164.34 mm, CS 1.78 mm, OD 167.9 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 167.51x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 164.34 mm, CS 1.78 mm và OD 167.9 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.