-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 164.3x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 164.3 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 175.70000000000002 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 164.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 175.70000000000002 mm | 164.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 164.3 mm | 175.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 164.3 và 5.7 mm.
Nếu vòng đo được ID 164.3 mm nhưng OD lệch khỏi 175.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 164.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 149.6x5.7 mm | 149.6 | 5.7 | 161 | ID thấp hơn 14.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14.70000000000002 mm. |
| 154.3x5.7 mm | 154.3 | 5.7 | 165.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 159.3x5.7 mm | 159.3 | 5.7 | 170.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 169.3x5.7 mm | 169.3 | 5.7 | 180.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 174.3x5.7 mm | 174.3 | 5.7 | 185.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 159.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 164.3 mm và OD 175.70000000000002 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
OD danh nghĩa bằng 164.3 + 2 × 5.7 = 175.70000000000002 mm.
Không. 175.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 164.3 mm.
Tính 175.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 164.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 164.3 mm, CS 5.7 mm, OD 175.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Để so sánh size 164.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.