Oring gioăng cao su tròn NBR size 164.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A689K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 164.30*5.70mm (G-165)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 164.3x5.7 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 164.3x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 164.3 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 175.70000000000002 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 164.3x5.7 mm

  • Nhầm OD thành ID: 175.70000000000002 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 164.3 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 164.3 mm mà CS khác 5.7 mm sẽ tạo OD khác 175.70000000000002 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 164.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 164 mm sẽ làm OD đổi thành 175.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong164.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài175.70000000000002 mm164.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID164.3 mm175.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 164.3 mm và CS 5.7 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 164.3 và 5.7 mm.

Quy trình đo lại Oring 164.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 164.3 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.7 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 175.70000000000002 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 164.3 mm nhưng OD lệch khỏi 175.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 164.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
149.6x5.7 mm149.65.7161ID thấp hơn 14.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14.70000000000002 mm.
154.3x5.7 mm154.35.7165.70000000000002ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
159.3x5.7 mm159.35.7170.70000000000002ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
169.3x5.7 mm169.35.7180.70000000000002ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
174.3x5.7 mm174.35.7185.70000000000002ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 159.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 164.3 mm và OD 175.70000000000002 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5.7 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 164.3x5.7 mm

OD của Oring 164.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 164.3 + 2 × 5.7 = 175.70000000000002 mm.

Có thể dùng 175.70000000000002 mm làm ID của Oring 164.3x5.7 mm không?

Không. 175.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 164.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 164.3x5.7 mm thế nào?

Tính 175.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 164.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 164.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 164.3x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 164.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 164.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 164.3 mm, CS 5.7 mm, OD 175.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 164.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347