Oring gioăng cao su tròn NBR size 164.47x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A598K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 164.47*5.33mm (AS363)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 164.47x5.33 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 164.47 mm không phải OD và 5.33 mm không phải bán kính của vòng. 164.47 mm là ID, 5.33 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 175.13 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong164.47 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài175.13 mm164.47 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID164.47 mm175.13 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 164.47 mm và CS 5.33 mm

Tên size chỉ ghi 164.47x5.33 mm, nhưng OD 175.13 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 164.47 mm mà OD không gần 175.13 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 164.47x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 164.47, CS 5.33, OD 175.13 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 164.47x5.33 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 164.47x5.33 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 10.66 mm, không phải 5.33 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.665 mm, còn CS đầy đủ là 5.33 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
155x5.33 mm1555.33165.66ID thấp hơn 9.47 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.47 mm.
158.12x5.33 mm158.125.33168.78ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
161.3x5.33 mm161.35.33171.96ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
167.7x5.33 mm167.75.33178.35999999999999ID cao hơn 3.23 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.22999999999999 mm.
170.82x5.33 mm170.825.33181.48ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 161.3x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 164.47 mm, CS 5.33 mm, OD 175.13 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 161.3x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 164.47x5.33 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 164.47x5.33 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 164.47x5.33 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 164.47x5.33 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 164 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 174.66 mm thay vì 175.13 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 164.47/5.33/175.13 mm.

Số 164.47 trong Oring 164.47x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.33 trong Oring 164.47x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 164.47x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 164.47 mm và CS 5.33 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347