-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 164.47x6.99 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 3.495 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 13.98 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 178.45 mm để xác minh lại ID 164.47 mm và CS 6.99 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 164 mm trong khi giữ CS 6.99 mm sẽ tạo OD 177.98 mm, khác OD đúng 178.45 mm một lượng 0.47 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 158.12x6.99 mm | 158.12 | 6.99 | 172.1 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 159.5x6.99 mm | 159.5 | 6.99 | 173.48 | ID thấp hơn 4.97 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.97 mm. |
| 161.9x6.99 mm | 161.9 | 6.99 | 175.88 | ID thấp hơn 2.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.57 mm. |
| 166.7x6.99 mm | 166.7 | 6.99 | 180.67999999999998 | ID cao hơn 2.23 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.22999999999998 mm. |
| 168.3x6.99 mm | 168.3 | 6.99 | 182.28 | ID cao hơn 3.83 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.83 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 166.7x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.23 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 164.47 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 178.45 mm | 164.47 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 164.47 mm | 178.45 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
ID 164.47 mm và OD 178.45 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 166.7x6.99 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 164.47 mm, CS 6.99 mm và OD kiểm tra 178.45 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 178.45 mm là kết quả tính toán.
164.47 + 2 × 6.99 = 178.45 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 164.47x6.99 mm.