-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 164x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 164 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 171 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 164 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 171 mm | 164 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 164 mm | 171 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 164x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 162x3.5 mm | 162 | 3.5 | 169 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 163x3.5 mm | 163 | 3.5 | 170 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 165x3.5 mm | 165 | 3.5 | 172 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 166x3.5 mm | 166 | 3.5 | 173 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 167x3.5 mm | 167 | 3.5 | 174 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 164x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 164 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 171 mm.
Không. 171 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 164 mm.
Tính 171 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 164 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 164x3.5 mm; cột ID phải là 164 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 171 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 171 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 164 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 164x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 164 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.