-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 164x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 164 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 170 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 164 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 170 mm | 164 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 164 mm | 170 − 2 × 3 |
ID 164 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.83%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 162x3 mm | 162 | 3 | 168 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 163x3 mm | 163 | 3 | 169 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 164.5x3 mm | 164.5 | 3 | 170.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 165x3 mm | 165 | 3 | 171 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 166x3 mm | 166 | 3 | 172 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 164 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 170 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 164 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 164 + 2 × 3 = 170 mm.
Khi OD gần 170 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 164 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 164/3/170 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 164 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 170 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 164x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 164 mm hoặc CS 3 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.