-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 165x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 165 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 171 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 165 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 171 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 165 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 171 mm | 165 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 165 mm | 171 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 163x3 mm | 163 | 3 | 169 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 164x3 mm | 164 | 3 | 170 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 164.5x3 mm | 164.5 | 3 | 170.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 166x3 mm | 166 | 3 | 172 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 167x3 mm | 167 | 3 | 173 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 165x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 165 mm × CS 3 mm; OD tính được là 171 mm.
Không. 171 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 165 mm.
Tính 171 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 165 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 165 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 171 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 165 + 2 × 3 = 171 mm và 171 − 2 × 3 = 165 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 165 mm, CS là 3 mm và OD là 171 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.