-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 31.13 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 165x5.3 mm: lòng vòng 165 mm, dây tròn 5.3 mm và đường kính ngoài 175.6 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 165 mm, CS 5.3 mm, OD 175.6 mm và chênh lệch OD − ID 10.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 150x5.3 mm | 150 | 5.3 | 160.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 155x5.3 mm | 155 | 5.3 | 165.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 160x5.3 mm | 160 | 5.3 | 170.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 170x5.3 mm | 170 | 5.3 | 180.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 175x5.3 mm | 175 | 5.3 | 185.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 160x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 165 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 175.6 mm | 165 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 165 mm | 175.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 175.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 165 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 175.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 165x5.3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 165 mm, CS 5.3 mm hoặc OD 175.6 mm.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.65 mm.
Vì có một CS 5.3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Size hiện tại có ID 165 mm và CS 5.3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.