-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 166 mm, CS 3.5 mm và OD 173 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 166” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 166 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 173 mm | 166 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 166 mm | 173 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 166 mm, CS 3.5 mm, OD 173 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 163x3.5 mm | 163 | 3.5 | 170 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 164x3.5 mm | 164 | 3.5 | 171 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 165x3.5 mm | 165 | 3.5 | 172 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 167x3.5 mm | 167 | 3.5 | 174 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 168x3.5 mm | 168 | 3.5 | 175 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 165x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 173 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 166 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 173 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên. Làm tròn ID thành 166 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 173 mm thay vì 173 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 166/3.5/173 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 173 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 166x3.5 mm.