-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 166x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 166 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 174 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 166 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 174 mm | 166 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 166 mm | 174 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 166 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 166 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 174 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 164x4 mm | 164 | 4 | 172 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 165x4 mm | 165 | 4 | 173 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 167x4 mm | 167 | 4 | 175 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 168x4 mm | 168 | 4 | 176 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 169x4 mm | 169 | 4 | 177 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 166/4/174 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 166 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 166 + 2 × 4 = 174 mm.
Khi OD gần 174 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 166 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 166/4/174 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 166 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 174 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 166x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 166 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 174 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.