-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 166x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 166 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 176 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 166 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 176 mm | 166 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 166 mm | 176 − 2 × 5 |
ID 166 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.01%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 164x5 mm | 164 | 5 | 174 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 165x5 mm | 165 | 5 | 175 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 167x5 mm | 167 | 5 | 177 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 168x5 mm | 168 | 5 | 178 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 169x5 mm | 169 | 5 | 179 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 166x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 166 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 166 + 2 × 5 = 176 mm.
Khi OD gần 176 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 166 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 166/5/176 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 166 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 176 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 166x5 mm được nhận diện bằng ID 166 mm, CS 5 mm và OD 176 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 166 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.