-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 166x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 166 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 178 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 166 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.61%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 166 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 178 mm | 166 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 166 mm | 178 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 160x6 mm | 160 | 6 | 172 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 165x6 mm | 165 | 6 | 177 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 169x6 mm | 169 | 6 | 181 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 170x6 mm | 170 | 6 | 182 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 172x6 mm | 172 | 6 | 184 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 166 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 178 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 166 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 166 + 2 × 6 = 178 mm.
Khi OD gần 178 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 166 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 166x6 mm; cột ID phải là 166 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 178 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 178 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 166 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 166x6 mm được nhận diện bằng ID 166 mm, CS 6 mm và OD 178 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 166 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.