-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 167x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 167 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 173 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 167 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 173 mm | 167 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 167 mm | 173 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 167 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 167 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 173 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 165x3 mm | 165 | 3 | 171 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 166x3 mm | 166 | 3 | 172 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 168x3 mm | 168 | 3 | 174 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 169x3 mm | 169 | 3 | 175 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 169.5x3 mm | 169.5 | 3 | 175.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 167x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 167 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 167 + 2 × 3 = 173 mm.
Khi OD gần 173 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 167 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 167/3/173 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 167 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 173 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 167x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 167 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 173 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.