-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 168x3.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.08%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 168 mm, CS là 3.5 mm và OD là 175 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 168 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 175 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 168 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 175 mm | 168 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 168 mm | 175 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 165x3.5 mm | 165 | 3.5 | 172 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 166x3.5 mm | 166 | 3.5 | 173 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 167x3.5 mm | 167 | 3.5 | 174 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 169x3.5 mm | 169 | 3.5 | 176 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 170x3.5 mm | 170 | 3.5 | 177 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 167x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 168/3.5/175 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 168 mm, CS 3.5 mm, OD 175 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 167x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 168x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.