-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 168x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 168 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 176 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 168 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 176 mm | 168 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 168 mm | 176 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 168 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 168 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 176 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 166x4 mm | 166 | 4 | 174 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 167x4 mm | 167 | 4 | 175 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 169x4 mm | 169 | 4 | 177 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 170x4 mm | 170 | 4 | 178 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 171x4 mm | 171 | 4 | 179 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 168x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 168 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 168 + 2 × 4 = 176 mm.
Khi OD gần 176 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 168 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 168x4 mm; cột ID phải là 168 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 176 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 176 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 168 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 168x4 mm được nhận diện bằng ID 168 mm, CS 4 mm và OD 176 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 168 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.