-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 169.3x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 169.3 mm, CS 5.7 mm và OD 180.70000000000002 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 169.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 180.70000000000002 mm | 169.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 169.3 mm | 180.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 169 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 180.4 mm, khác OD đúng 180.70000000000002 mm một lượng 0.30000000000002 mm.
Nếu vòng đo được ID 169.3 mm nhưng OD lệch khỏi 180.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 169.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 154.3x5.7 mm | 154.3 | 5.7 | 165.70000000000002 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 159.3x5.7 mm | 159.3 | 5.7 | 170.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 164.3x5.7 mm | 164.3 | 5.7 | 175.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 174.3x5.7 mm | 174.3 | 5.7 | 185.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 179.3x5.7 mm | 179.3 | 5.7 | 190.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 164.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Tính 180.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 169.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 169.3 mm, CS 5.7 mm, OD 180.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 169.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 180.70000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 169.3 + 2 × 5.7 = 180.70000000000002 mm.
Để so sánh size 169.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.