Oring gioăng cao su tròn NBR size 169.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A690K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 169.30*5.70mm (G-170)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 169.3x5.7 mm

Điểm riêng của Oring 169.3x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 169.3 mm, CS 5.7 mm và OD 180.70000000000002 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong169.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài180.70000000000002 mm169.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID169.3 mm180.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 169.3 mm và CS 5.7 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 169 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 180.4 mm, khác OD đúng 180.70000000000002 mm một lượng 0.30000000000002 mm.

Quy trình đo lại Oring 169.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 169.3 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 5.7 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 180.70000000000002 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 169.3x5.7 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 169.3x5.7 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 180.70000000000002 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.7 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 169.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 169 mm sẽ làm OD đổi thành 180.4 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 169.3 mm nhưng OD lệch khỏi 180.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 169.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
154.3x5.7 mm154.35.7165.70000000000002ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
159.3x5.7 mm159.35.7170.70000000000002ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
164.3x5.7 mm164.35.7175.70000000000002ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
174.3x5.7 mm174.35.7185.70000000000002ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
179.3x5.7 mm179.35.7190.70000000000002ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 164.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 169.3x5.7 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 169.3x5.7 mm thế nào?

Tính 180.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 169.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 169.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 169.3x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 169.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 169.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 169.3 mm, CS 5.7 mm, OD 180.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 169.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 169.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 180.70000000000002 mm.

OD của Oring 169.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 169.3 + 2 × 5.7 = 180.70000000000002 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 169.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347