-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 169.5 mm, CS 3 mm và OD 175.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 169.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 169.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 175.5 mm | 169.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 169.5 mm | 175.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 169.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 175.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 167x3 mm | 167 | 3 | 173 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 168x3 mm | 168 | 3 | 174 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 169x3 mm | 169 | 3 | 175 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 170x3 mm | 170 | 3 | 176 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 172x3 mm | 172 | 3 | 178 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 169x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 169.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 169.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 175.5 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 175.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 169.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 175.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 169.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 175.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 175.5 mm là kết quả tính toán.
169.5 + 2 × 3 = 175.5 mm.
175.5 − 2 × 3 = 169.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 169.5 mm, CS 3 mm và OD 175.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.