-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 169 mm × 3 mm, không phải 175 mm × 3 mm. OD 175 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.78% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 169 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 175 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 166x3 mm | 166 | 3 | 172 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 167x3 mm | 167 | 3 | 173 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 168x3 mm | 168 | 3 | 174 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 169.5x3 mm | 169.5 | 3 | 175.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 170x3 mm | 170 | 3 | 176 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 169.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 169 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 175 mm | 169 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 169 mm | 175 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 169x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 169 mm, CS 3 mm hoặc OD 175 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 169.5x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 169 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 175 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 175 mm là kết quả tính toán.
169 + 2 × 3 = 175 mm.
175 − 2 × 3 = 169 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 169 mm, CS 3 mm và OD 175 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.