-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 169x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 169 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 181 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 169 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 181 mm | 169 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 169 mm | 181 − 2 × 6 |
ID 169 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.55%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 165x6 mm | 165 | 6 | 177 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 166x6 mm | 166 | 6 | 178 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 170x6 mm | 170 | 6 | 182 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 172x6 mm | 172 | 6 | 184 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 175x6 mm | 175 | 6 | 187 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 169x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 169 mm × CS 6 mm; OD tính được là 181 mm.
Không. 181 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 169 mm.
Tính 181 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 169 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 169 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 181 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 169 + 2 × 6 = 181 mm và 181 − 2 × 6 = 169 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 169x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.