-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 16x1.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 16 mm; số đứng sau là tiết diện dây 1.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 19 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 16 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 19 mm | 16 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 16 mm | 19 − 2 × 1.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 16 mm, CS 1.5 mm, OD 19 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 10.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x1.5 mm | 15 | 1.5 | 18 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 15.5x1.5 mm | 15.5 | 1.5 | 18.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 16.5x1.5 mm | 16.5 | 1.5 | 19.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 17x1.5 mm | 17 | 1.5 | 20 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17.5x1.5 mm | 17.5 | 1.5 | 20.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 16 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 19 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 16 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 19 mm.
Không. 19 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 16 mm.
Tính 19 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 16 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 16x1.5 mm; cột ID phải là 16 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 19 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 19 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 16 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 16 × 1.5 mm và OD 19 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.