-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 16x2 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 16 mm là đường kính trong và 2 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 20 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 16 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 20 mm | 16 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 16 mm | 20 − 2 × 2 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 16 mm, CS 2 mm, OD 20 mm và độ chênh OD − ID là 4 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 8.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x2 mm | 15 | 2 | 19 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 15.5x2 mm | 15.5 | 2 | 19.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 16.5x2 mm | 16.5 | 2 | 20.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 17x2 mm | 17 | 2 | 21 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17.5x2 mm | 17.5 | 2 | 21.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 16x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 16 mm × CS 2 mm; OD tính được là 20 mm.
Không. 20 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 16 mm.
Tính 20 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 16 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 16 mm, CS 2 mm và OD danh nghĩa 20 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 16 + 2 × 2 = 20 mm và 20 − 2 × 2 = 16 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 4 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 16x2 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 16 mm hoặc thay đổi CS 2 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.