-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 16x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 16 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 24 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 16 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 24 mm | 16 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 16 mm | 24 − 2 × 4 |
ID 16 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 24 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14x4 mm | 14 | 4 | 22 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 15x4 mm | 15 | 4 | 23 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17x4 mm | 17 | 4 | 25 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 18x4 mm | 18 | 4 | 26 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 19x4 mm | 19 | 4 | 27 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 16 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 24 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 16 mm × CS 4 mm; OD tính được là 24 mm.
Không. 24 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 16 mm.
Tính 24 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 16 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 16 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 24 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 16 + 2 × 4 = 24 mm và 24 − 2 × 4 = 16 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 16x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 16 mm hoặc CS 4 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.