Oring gioăng cao su tròn NBR size 16x6 mm

Mã sản phẩm: 11B28FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 16.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 16x6 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Kích thước 16x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 16 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 28 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID16 mmSố trước dấu x
CS6 mmSố sau dấu x
OD28 mm16 + 2 × 6
ID tính ngược16 mm28 − 2 × 6

Ý nghĩa riêng của ID 16 mm và CS 6 mm

Nếu chỉ ghi “đường kính 16 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 16 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 28 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Cách đo lại Oring 16x6 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 16 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 6 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 28 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 16x6 mm

  • Chỉ đo OD: 28 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6 mm.
  • Chỉ đo ID: 16 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: dù ID 16 mm và CS 6 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 28 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
13x6 mm13625ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
14x6 mm14626ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
15x6 mm15627ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
18x6 mm18630ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
19x6 mm19631ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 16 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 28 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 16x6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 6 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp về Oring 16x6 mm

Cách đọc Oring NBR size 16x6 mm là gì?

Số 16 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 16x6 mm có phải là ID không?

OD bằng 16 + 2 × 6 = 28 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 16x6 mm thế nào?

Khi OD gần 28 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 16 mm.

Đo CS của Oring 16x6 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 16x6 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 16x6 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 16x6 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 16 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 28 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 16 + 2 × 6 = 28 mm và 28 − 2 × 6 = 16 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 16x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347