-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 16x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 16 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 28 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 16 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 28 mm | 16 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 16 mm | 28 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 16 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 16 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 28 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13x6 mm | 13 | 6 | 25 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 14x6 mm | 14 | 6 | 26 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 15x6 mm | 15 | 6 | 27 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 18x6 mm | 18 | 6 | 30 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 19x6 mm | 19 | 6 | 31 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 16 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 28 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 16 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 16 + 2 × 6 = 28 mm.
Khi OD gần 28 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 16 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 16 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 28 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 16 + 2 × 6 = 28 mm và 28 − 2 × 6 = 16 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 16x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.