Oring gioăng cao su tròn NBR size 17.12x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A198K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 17.12*2.62mm (AS115)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 17.12x2.62 mm

Oring NBR 17.12x2.62 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 17.12 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.62 mm mô tả độ dày thân dây và OD 22.36 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.24 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 17.12x2.62 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 22.36 mm là ID: sai khác với ID thật là 5.24 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 17.12 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 17 mm sẽ làm OD đổi thành 22.24 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong17.12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài22.36 mm17.12 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID17.12 mm22.36 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Phân tích trường hợp sai lệch từng đại lượng

Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 17.12x2.62 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 17.12 mm và CS 2.62 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 17.12 và 2.62 mm.

Quy trình đo lại Oring 17.12x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.62 mm hay không.
  3. Đo ID 17.12 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 22.36 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15.08x2.62 mm15.082.6220.32ID thấp hơn 2.04 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.04 mm.
15.54x2.62 mm15.542.6220.78ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm.
15.88x2.62 mm15.882.6221.12ID thấp hơn 1.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.24 mm.
17.46x2.62 mm17.462.6222.700000000000003ID cao hơn 0.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.340000000000003 mm.
17.86x2.62 mm17.862.6223.1ID cao hơn 0.74 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.74 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.46x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 17.12x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 17.12x2.62 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 17.12x2.62 mm với size gần?

So đồng thời ID 17.12 mm, CS 2.62 mm, OD 22.36 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 17.12x2.62 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 17.12 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 22.36 mm.

OD của Oring 17.12x2.62 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 17.12 + 2 × 2.62 = 22.36 mm.

Có thể dùng 22.36 mm làm ID của Oring 17.12x2.62 mm không?

Không. 22.36 mm là OD, còn ID đúng là 17.12 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 17.12x2.62 mm thế nào?

Tính 22.36 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 17.12 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 17.12x2.62 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 17.12x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347