-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 17.12x2.62 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 17.12 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.62 mm mô tả độ dày thân dây và OD 22.36 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.24 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.12 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.36 mm | 17.12 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.12 mm | 22.36 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 17.12x2.62 mm.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 17.12 và 2.62 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.08x2.62 mm | 15.08 | 2.62 | 20.32 | ID thấp hơn 2.04 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.04 mm. |
| 15.54x2.62 mm | 15.54 | 2.62 | 20.78 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 15.88x2.62 mm | 15.88 | 2.62 | 21.12 | ID thấp hơn 1.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.24 mm. |
| 17.46x2.62 mm | 17.46 | 2.62 | 22.700000000000003 | ID cao hơn 0.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.340000000000003 mm. |
| 17.86x2.62 mm | 17.86 | 2.62 | 23.1 | ID cao hơn 0.74 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.74 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.46x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 17.12x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
So đồng thời ID 17.12 mm, CS 2.62 mm, OD 22.36 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 17.12 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 22.36 mm.
OD danh nghĩa bằng 17.12 + 2 × 2.62 = 22.36 mm.
Không. 22.36 mm là OD, còn ID đúng là 17.12 mm.
Tính 22.36 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 17.12 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 17.12x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.