-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 17.17x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 10.37%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 17.17 mm, CS là 1.78 mm và OD là 20.73 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 17 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 20.56 mm, khác OD đúng 20.73 mm một lượng 0.17 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.42x1.78 mm | 12.42 | 1.78 | 15.98 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm. |
| 14x1.78 mm | 14 | 1.78 | 17.56 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 15.6x1.78 mm | 15.6 | 1.78 | 19.16 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 18.77x1.78 mm | 18.77 | 1.78 | 22.33 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 20.35x1.78 mm | 20.35 | 1.78 | 23.91 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.6x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.17 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.73 mm | 17.17 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.17 mm | 20.73 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
ID 17.17 mm và OD 20.73 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 17.17 mm, CS 1.78 mm, OD 20.73 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 15.6x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Size hiện tại có ID 17.17 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.